Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-125.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-038.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-232.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-985.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-502.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-702.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-448.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-272.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75A-395.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-877.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 83B-023.56 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 49A-767.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-117.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-881.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-076.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-843.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60C-784.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43A-959.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-852.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-262.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-553.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-956.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63D-012.37 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 67A-332.91 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 79A-583.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-692.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-265.73 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 88A-795.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-583.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28A-259.76 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |