Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-973.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-845.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-553.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49C-392.02 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99A-861.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65D-012.67 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 98C-391.21 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43A-961.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99C-345.48 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-295.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-686.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-456.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-959.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-461.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 98C-388.76 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-882.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 97D-011.40 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 34D-039.67 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 72A-848.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-289.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-071.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37B-048.41 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 29K-457.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-885.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-452.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-873.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 68A-376.03 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 67A-339.62 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 43A-977.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |