Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-207.72 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 61D-024.32 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 29K-379.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-748.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-441.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-099.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-494.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-850.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-342.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-757.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-542.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-862.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-452.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12C-141.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 61K-550.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 66D-013.46 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 29K-458.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-881.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-903.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-473.00 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73A-380.77 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 20D-032.77 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 72C-274.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15K-458.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-243.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17C-220.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-235.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-560.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |