Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-441.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-478.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-367.98 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-576.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-907.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20D-033.19 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 19D-021.36 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 98A-906.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-448.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78D-007.11 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86D-008.11 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 83D-010.22 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 61K-582.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81D-016.83 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 36D-032.77 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 29D-631.15 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 67A-332.36 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 15K-438.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 73A-375.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-579.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-141.36 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 14C-461.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-409.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99A-871.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-376.55 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 82D-013.55 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 51M-128.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-212.97 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 29K-386.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |