Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-002.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-892.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-350.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-525.74 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14A-991.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 38A-679.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17C-218.14 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 73A-381.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-570.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36K-304.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-377.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26A-239.81 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 49A-771.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-960.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-251.01 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 60K-643.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 22C-115.13 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 89A-564.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-470.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-329.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 28D-012.97 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 99A-852.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 92A-436.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 14K-040.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-069.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-595.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-882.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-264.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49A-759.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |