Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94A-112.29 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 36D-032.00 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 83A-195.09 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-673.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-265.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94D-006.33 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 43A-957.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-982.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-317.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51N-085.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-341.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-405.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-303.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-370.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-249.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-512.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60C-772.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-458.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-217.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-372.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 77A-361.33 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 48C-121.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51M-308.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-262.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-241.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-521.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-103.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-685.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-849.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64C-135.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |