Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-381.01 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 98A-863.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-265.92 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 72C-281.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 93C-205.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 22D-013.45 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 37K-574.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-727.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51B-716.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 30M-043.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92C-259.37 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 21B-015.03 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 67C-190.54 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30M-298.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-054.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38B-024.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 93B-022.50 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 83B-025.62 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 75B-030.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 69B-014.92 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 61C-624.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14K-032.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51B-713.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 60K-689.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-478.30 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36C-567.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-144.43 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47A-839.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 71A-218.90 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 28A-266.49 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |