Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-445.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-207.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-176.62 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 79A-594.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 25C-062.64 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 92B-042.12 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 29D-635.01 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 82B-023.10 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 88A-817.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 85C-086.36 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 61B-044.80 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 68B-038.08 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 37K-500.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-034.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26C-165.28 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 75B-031.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 93D-009.50 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51N-044.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88B-024.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 79A-591.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-260.33 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-608.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-459.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92C-259.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 15K-473.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-268.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47D-022.38 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 93A-519.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61B-047.25 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 29K-405.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |