Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-563.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73C-194.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 64A-204.22 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 24A-324.00 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 14C-449.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89D-023.63 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 22A-270.59 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 63A-324.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 78B-019.11 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 72A-861.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61C-620.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-795.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-092.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-219.65 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 36K-272.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-354.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-369.77 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 29D-634.29 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 99A-890.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 81A-473.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34C-433.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38B-025.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 79B-047.28 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 67B-031.33 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 25C-060.33 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 70D-013.25 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 38A-695.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 85A-151.77 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 99A-855.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-511.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |