Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-728.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 63A-332.42 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15B-058.14 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 73A-370.48 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 35A-464.24 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 24C-170.90 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 14K-016.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49A-751.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-048.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-587.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-235.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-058.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-386.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20A-877.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34C-450.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51L-911.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-248.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51L-917.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-181.31 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 70A-585.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-593.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-392.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 71B-023.26 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 98C-394.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51N-092.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-315.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-874.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |