Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-613.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38C-243.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-975.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-473.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 34A-966.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-260.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-603.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 81A-454.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 15B-057.25 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 22C-116.33 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 36C-547.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79A-572.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-969.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-730.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-070.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-691.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-570.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-163.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-560.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 22A-278.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-235.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-581.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-861.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 26A-246.44 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-970.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-104.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24C-170.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 74B-019.16 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 51N-044.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-508.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |