Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-126.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-962.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-113.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-456.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-368.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30M-225.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-135.72 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 90A-289.37 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 72A-883.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-693.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-898.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-296.80 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51N-075.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-393.92 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51L-928.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-869.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-512.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-591.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-061.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-052.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-849.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-086.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-623.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-853.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-936.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-866.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49C-398.21 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-589.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-464.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36C-557.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |