Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-514.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-160.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-058.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-412.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-878.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-511.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-509.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-030.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11B-015.05 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 51N-147.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-585.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-069.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-090.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-566.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-632.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15K-437.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 23B-014.30 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 51M-070.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97C-050.02 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 61K-535.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20C-319.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 35C-182.52 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 30M-366.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-294.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14K-049.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-557.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-271.04 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-899.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 73A-380.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61B-047.49 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |