Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-120.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-004.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93A-520.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24B-019.42 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 89A-562.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90B-015.85 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 89A-558.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-865.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48B-013.29 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 62A-482.09 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86B-025.96 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 95B-016.29 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 14B-053.87 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 28A-262.16 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30M-302.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-346.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92A-447.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-193.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-761.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88C-318.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29K-331.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-535.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-923.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-063.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92B-040.85 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 98C-394.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-083.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-265.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-124.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |