Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-976.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-582.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-992.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-469.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-055.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-792.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-392.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38B-023.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 99C-341.74 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-187.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21C-113.73 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 73D-010.46 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 29K-367.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35D-016.73 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 49C-385.40 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34A-945.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 95A-142.23 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 38A-695.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-306.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-331.42 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 62C-225.02 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-577.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22A-269.80 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 88A-808.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75C-162.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-447.03 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-139.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-397.76 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-414.51 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |