Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-242.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-236.62 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15K-506.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63D-015.56 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 98C-393.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 64B-016.85 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 51N-057.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-247.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-306.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-200.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-115.63 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 15K-494.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-686.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-227.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-179.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 75C-159.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 34A-958.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 85C-086.83 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 30M-343.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-139.72 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 27A-131.63 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 49A-772.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-380.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-225.16 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 49D-018.55 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 79B-045.33 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 34C-445.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 85A-153.55 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 89A-549.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90D-010.44 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |