Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71D-005.67 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 30M-193.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-493.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-227.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-189.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84B-022.71 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 93A-514.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20D-032.64 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 29K-355.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99C-342.78 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-471.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-240.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92D-012.07 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 61K-519.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.43 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 62C-218.91 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 72B-045.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30M-419.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-087.05 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 72C-274.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36C-574.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63B-035.15 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 11B-016.85 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 81C-296.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-287.49 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-248.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-003.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-320.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 38A-707.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 67B-032.28 | - | An Giang | Xe Khách | - |