Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82B-023.09 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 51N-141.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-559.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23B-014.11 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 61C-621.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29K-352.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-138.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70B-036.44 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 63C-236.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 43A-962.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61C-632.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-561.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-248.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 15C-497.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 94D-008.19 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 25B-008.22 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 48C-120.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 99C-347.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 92B-038.77 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 11C-088.56 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24B-021.09 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 51M-220.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12D-011.38 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 93A-518.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-324.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-476.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-180.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-312.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |