Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-331.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97D-007.55 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 75B-032.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 61C-611.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-058.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65B-027.35 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 75D-011.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43C-323.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29K-393.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27B-015.63 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 79D-011.17 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 20A-882.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 11A-136.03 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 76A-326.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 23A-166.20 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 43A-953.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37C-581.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20A-872.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47C-398.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99A-871.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49C-383.32 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98A-879.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-829.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-054.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-643.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 78A-216.52 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 73A-377.72 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30M-058.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-881.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-393.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |