Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-574.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-867.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-464.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-190.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-180.64 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51M-276.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-267.47 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 22B-017.51 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 51M-109.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-384.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-268.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 20C-316.50 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-593.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 84C-125.84 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 28A-271.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30M-317.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-321.05 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-149.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-355.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-359.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-291.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20C-312.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37K-563.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 90C-156.95 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 61D-023.19 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61K-576.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-126.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-852.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-229.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |