Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-264.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 75C-157.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 21D-008.29 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 73A-377.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36D-030.95 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 24A-317.44 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-418.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-363.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-555.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-467.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-277.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-434.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-584.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-378.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30M-332.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-287.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-379.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18C-175.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98C-395.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 92D-014.38 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 38C-243.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-306.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-270.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15K-470.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51B-713.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 95D-025.56 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 71D-007.11 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 68C-181.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 23C-093.11 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |