Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-903.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-582.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-901.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-381.13 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-658.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-372.53 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 15K-469.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-241.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 27A-135.46 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51L-924.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-284.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-504.97 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 22A-282.14 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 86A-320.45 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 43A-955.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-030.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-976.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-446.30 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-210.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-530.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14K-003.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-344.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-223.60 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 69A-169.48 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 75A-394.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78A-216.42 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36K-300.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-492.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 19A-716.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-556.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |