Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-488.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49C-392.21 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29K-449.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75B-029.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51N-058.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-143.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-287.34 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-415.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67C-196.74 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51L-971.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20B-036.81 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 15K-492.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-972.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 48A-256.49 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-464.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-690.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29D-641.35 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15K-501.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-857.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-565.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-746.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-286.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-292.74 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 43A-942.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98C-384.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-250.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-318.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70B-036.22 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 64A-213.38 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 24C-170.06 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |