Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-947.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-194.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-337.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-343.76 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 71C-137.21 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 92C-259.10 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-593.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-565.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-551.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-148.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86B-027.47 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 34A-937.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68A-382.21 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34C-446.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 12A-269.54 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-267.78 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36K-266.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-114.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-311.90 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-063.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-378.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-923.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-376.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-218.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60C-776.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 73A-377.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 18C-177.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 20A-866.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 82C-096.65 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 93A-525.32 | - | Bình Phước | Xe Con | - |