Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-051.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-123.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-561.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-386.46 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51N-147.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-436.31 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20C-318.94 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-326.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-401.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38D-022.87 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 29K-454.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90B-014.07 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36D-031.75 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 83D-011.31 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 61C-625.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-333.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-379.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74B-018.46 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 30M-147.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-046.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-382.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86D-007.05 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 73C-197.25 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 98C-394.83 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36D-031.18 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 51M-084.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-464.84 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-284.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67B-030.28 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 51N-154.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |