Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-229.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-956.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-115.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-374.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47C-404.94 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-107.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-468.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-281.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-450.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61D-026.22 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 30M-103.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-332.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65C-250.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29K-422.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86C-214.95 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30M-110.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-406.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 83C-136.16 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 25C-062.00 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 22C-115.44 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 30M-192.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-046.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-196.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 29K-330.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-152.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89B-026.11 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 51M-252.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61B-045.35 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 30M-290.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |