Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-548.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-408.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51N-057.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-460.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-920.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-310.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 93C-204.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-209.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21C-114.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 76C-180.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 29K-328.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-269.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-508.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99B-031.30 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 20C-323.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 94D-005.77 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-424.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-266.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-632.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-955.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-899.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-345.80 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-291.64 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 95A-139.82 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-391.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-668.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-567.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 64A-211.72 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |