Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-146.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-508.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-523.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-377.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-150.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-092.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-974.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-165.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26D-013.76 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 74C-149.49 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36K-252.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 26B-021.16 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 47A-861.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67C-197.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 15C-484.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 70A-607.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-540.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 25C-061.07 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51N-130.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-906.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-037.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-274.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 63A-325.75 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-120.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61B-044.35 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 68A-374.50 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34A-939.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60C-759.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |