Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-339.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-251.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60D-024.35 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 65A-527.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77C-261.35 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 37C-580.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48D-009.22 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 98C-396.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-225.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71D-006.55 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 60K-659.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48A-259.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51M-291.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-149.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-584.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93B-023.11 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 15C-487.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 66A-307.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 74A-283.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 17B-030.22 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 37K-524.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-335.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 99A-866.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-892.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-099.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-138.91 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51M-122.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-951.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-511.01 | - | Bình Phước | Xe Con | - |