Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-490.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 63C-237.62 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 89C-348.31 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51M-306.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-384.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14K-044.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-423.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-687.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 49C-395.71 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30M-065.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-862.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-456.93 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 82B-023.46 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 63B-035.37 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 37K-482.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77B-037.97 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 61K-584.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 78A-215.94 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70A-597.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-186.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-767.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-961.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-064.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77D-007.10 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 89A-561.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-508.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-546.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-257.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22A-283.19 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 88C-311.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |