Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-510.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 27B-016.76 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 93A-524.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-014.38 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 90D-010.85 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 68A-369.41 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 79C-228.67 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51M-235.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77B-038.09 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 20D-034.85 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 86A-332.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-057.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-330.94 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-415.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-596.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-912.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-510.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 63C-237.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 67A-345.44 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 88B-022.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 14K-010.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-814.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-507.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-447.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-769.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-018.85 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 30M-104.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26C-167.55 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 68A-372.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 99A-881.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |