Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-479.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-427.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-892.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-575.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-402.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-408.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73C-194.44 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 77A-364.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-930.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-750.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 18A-503.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 72A-848.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-148.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-702.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 35A-473.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 98A-883.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-272.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-969.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-316.52 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 60K-661.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-255.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-229.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-381.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30M-193.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-126.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-513.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-853.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-288.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-234.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |