Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-898.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-562.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-669.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-058.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-828.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92C-262.60 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 88A-828.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-591.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38C-253.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89A-559.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-189.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-994.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82B-023.82 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81B-029.60 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 36C-561.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-793.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-638.70 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 78B-021.60 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 63C-232.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 75C-157.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 18C-178.80 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 25A-086.45 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 94D-005.17 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-157.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-194.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-370.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61D-023.71 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 88A-825.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79C-235.31 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-231.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |