Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-415.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-346.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-153.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61D-026.05 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 20A-884.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-461.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-324.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-141.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38D-022.24 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74A-279.59 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 17C-219.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 73A-379.95 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 34A-960.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 69C-106.19 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 51L-992.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-146.98 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 65B-025.56 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 30M-281.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-287.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38A-687.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 28C-127.08 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 98C-378.96 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15K-435.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-345.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-420.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-249.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-485.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29K-372.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-495.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |