Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48B-015.22 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51M-151.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-499.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-302.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-861.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98C-395.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 73C-193.98 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 29K-435.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-065.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72D-013.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 86A-320.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-777.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 62C-224.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-135.11 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 85A-150.83 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19A-716.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47C-409.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20A-894.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19D-020.56 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 36K-230.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-249.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-088.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 29K-403.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-542.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-333.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-769.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-513.32 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-819.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-583.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-863.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |