Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-454.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76C-181.43 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 67D-012.57 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 37K-564.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49C-391.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 38A-706.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-420.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78B-020.62 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 18A-504.21 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 19C-264.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47A-862.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19B-028.01 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 48A-254.21 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 36C-576.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-642.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15K-493.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-813.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-051.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-370.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-566.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-281.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-907.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-372.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-378.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98D-023.57 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 49C-398.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 26A-235.25 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 98A-871.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76B-030.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 51M-258.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |