Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-401.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-267.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-903.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94B-015.00 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 51M-052.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-208.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29B-658.55 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 14K-034.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 65D-013.58 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 29K-468.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-132.29 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 14K-031.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-301.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-867.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-870.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79D-014.00 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 36K-230.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 77D-008.96 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51N-064.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-530.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83D-009.36 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 14D-030.19 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 43D-012.44 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 26D-016.11 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 76A-335.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 19D-020.33 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 20C-310.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-098.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-231.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |