Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-629.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-609.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-589.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-113.84 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51N-131.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-864.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88D-024.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 20A-879.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-057.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-361.40 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30M-195.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-780.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-280.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14K-005.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 94A-114.23 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 61C-637.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 35A-470.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61C-622.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37K-526.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61C-635.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-279.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-501.17 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51N-139.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79C-231.04 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61C-642.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-157.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-947.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60C-783.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-217.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |