Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-179.59 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-270.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-679.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-349.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-141.26 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51E-345.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 15C-483.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 70A-610.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 12C-143.24 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 37K-560.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-278.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-041.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 94C-084.09 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 62A-478.55 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86A-320.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 28C-124.11 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 15K-494.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-942.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-509.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-027.44 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 63A-339.77 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-267.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-924.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-163.11 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 19C-276.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61K-545.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26C-167.29 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 79A-571.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34A-971.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-021.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |