Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-230.44 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51N-021.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-497.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 12C-143.15 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 18C-175.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 60K-621.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-779.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 12A-265.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 79A-573.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-538.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-745.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-380.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-931.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-465.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-021.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-320.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19A-752.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 67A-336.50 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-165.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-789.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98A-879.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-055.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-262.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81C-286.13 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77C-261.78 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 92A-446.76 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 28C-123.10 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 36K-292.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 90A-293.75 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-299.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |