Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-412.51 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.21 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-060.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-344.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-186.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-971.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81C-286.84 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 85A-150.75 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 37C-587.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-437.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47C-399.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-785.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-126.32 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51M-062.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-701.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15D-053.72 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 61D-025.78 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 49D-016.24 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 72A-883.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88D-022.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 97C-049.75 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 73A-381.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29K-348.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-597.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 25D-007.58 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 43A-965.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-088.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-256.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-168.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |