Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-039.82 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 94D-008.56 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29D-640.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98A-911.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 48A-250.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 89A-538.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 67A-340.09 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 14K-035.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 77C-267.16 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 25D-008.36 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 30M-330.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-361.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 83A-196.25 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 76A-324.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51N-045.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27C-078.00 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 51M-263.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24C-169.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 70C-216.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 14K-023.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75B-031.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 61K-537.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81A-477.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 83A-194.83 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-660.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-471.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61B-045.29 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 48C-121.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 64B-017.10 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 61K-575.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |