Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-193.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-362.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-159.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11A-138.07 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 99A-892.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-326.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-585.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-556.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-052.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-862.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-592.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-693.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19C-266.93 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 89C-345.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38A-686.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-398.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-022.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-357.02 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-236.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-970.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34C-436.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 70A-609.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 21C-112.45 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 30M-313.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-542.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 27B-015.91 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 38C-253.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 47A-860.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |