Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-706.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-684.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 65A-526.14 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69D-008.42 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 51M-153.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-855.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-247.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15B-058.03 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 30M-114.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-362.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12B-016.34 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 29K-390.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64A-206.12 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 79A-583.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63A-338.67 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 99C-339.42 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-953.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-516.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 83C-137.16 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 36K-231.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 69A-176.31 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 61K-563.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73B-019.20 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 17A-513.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38C-247.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61B-046.96 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 43A-946.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-561.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |