Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-549.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-817.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 81C-289.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-336.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-632.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-971.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-233.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 68A-367.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 43B-065.77 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 51N-137.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77D-010.44 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 34A-939.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-401.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-042.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-317.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 60K-635.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-578.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-141.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-578.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-340.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-109.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-507.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-415.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-947.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83B-025.95 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-259.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-947.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-458.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |