Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-080.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83C-133.96 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-384.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-235.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-497.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 81D-017.33 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 28C-126.00 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 36C-573.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43A-964.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-238.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-132.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-395.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-131.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-128.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-118.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-586.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-863.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-369.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-511.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-516.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-232.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-959.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-512.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-266.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-463.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-062.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 25A-088.61 | - | Lai Châu | Xe Con | - |