Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-956.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-919.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86D-007.48 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 21A-230.48 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60K-668.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66C-185.04 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29K-347.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-453.31 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47B-043.72 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 99A-890.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-109.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35B-022.74 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 48C-127.67 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-772.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-070.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-630.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-200.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-339.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-328.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-586.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-349.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66B-025.91 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51M-121.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-271.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29K-344.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-200.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18D-016.04 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 38A-686.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |