Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-155.06 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 30M-170.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-253.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82D-014.70 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 30M-356.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-252.34 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-509.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-940.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20C-314.96 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-327.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-162.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 82B-024.26 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 93C-204.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-135.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-701.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 68B-034.58 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 29K-360.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-458.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95D-027.33 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 78D-009.77 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 51M-237.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-147.44 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51M-240.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-372.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-417.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72C-270.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 97A-095.77 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51M-211.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75D-013.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |