Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-296.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 11B-016.18 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 30M-245.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-052.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-873.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-473.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-504.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51N-074.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25A-086.22 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 49A-781.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-171.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-544.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 66A-302.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 71A-217.11 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 37C-588.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49A-748.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-517.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-179.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-753.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-829.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 86C-215.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 83B-025.33 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 47A-826.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-855.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 18A-383.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-428.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-272.27 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-274.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-318.44 | - | Lào Cai | Xe Con | - |