Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24A-320.33 - Lào Cai Xe Con -
24A-320.44 - Lào Cai Xe Con -
27C-074.63 - Điện Biên Xe Tải -
26A-235.85 - Sơn La Xe Con -
21A-231.09 - Yên Bái Xe Con -
28A-263.06 - Hòa Bình Xe Con -
28A-267.09 - Hòa Bình Xe Con -
20A-903.55 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-008.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-016.22 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-862.33 - Bắc Giang Xe Con -
98A-862.55 - Bắc Giang Xe Con -
98A-863.83 - Bắc Giang Xe Con -
98A-902.85 - Bắc Giang Xe Con -
98A-909.63 - Bắc Giang Xe Con -
19A-730.95 - Phú Thọ Xe Con -
19A-735.09 - Phú Thọ Xe Con -
19A-750.22 - Phú Thọ Xe Con -
88A-793.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-798.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-815.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-854.96 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-856.83 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-859.44 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-861.18 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-865.83 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-867.98 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-890.44 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-893.59 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-895.44 - Bắc Ninh Xe Con -